bechamel sauce
Danh từ: - Sốt béchamel: Một loại sốt trắng, mịn, được làm từ sữa đặc lại bằng hỗn hợp bơ và bột mì (roux). Đây là một trong những loại sốt nền cơ bản trong ẩm thực Pháp và thường được dùng trong các món ăn như lasagna, macaroni and cheese, hoặc soufflé.
- (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt béchamel béo ngậy cho món lasagna.)
- (Sốt béchamel thường được thêm hương vị từ nhục đậu khấu và lá nguyệt quế.)
"to make a bechamel sauce": làm sốt béchamel.
- To make a bechamel sauce, you need to melt butter, add flour, and then gradually whisk in milk. (Để làm sốt béchamel, bạn cần đun chảy bơ, thêm bột mì, sau đó từ từ khuấy sữa vào.)
"a white sauce": một tên gọi khác của sốt béchamel, mặc dù "white sauce" có thể chỉ các loại sốt trắng khác.
- Bechamel sauce is the classic white sauce used in many recipes. (Sốt béchamel là loại sốt trắng cổ điển được dùng trong nhiều công thức nấu ăn.)
Béchamel (danh từ, dạng rút gọn): thường được dùng thay cho "bechamel sauce".
- Add a layer of béchamel on top of the pasta. (Thêm một lớp sốt béchamel lên trên món mì ống.)
Sauce béchamel (cụm danh từ, tiếng Pháp): cách viết gốc của loại sốt này.
- White sauce: sốt trắng (thường dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn tương đương vì "white sauce" có thể bao gồm các biến thể khác như sốt Mornay).
- Cream sauce: sốt kem (một biến thể dùng kem thay sữa, nhưng có kết cấu tương tự).
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "bechamel sauce". Tuy nhiên, bạn có thể gặp: - to thicken with bechamel sauce: làm đặc bằng sốt béchamel. - The soup was thickened with bechamel sauce to give it a rich texture. (Món súp được làm đặc bằng sốt béchamel để tạo kết cấu béo ngậy.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bechamel sauce". Thành ngữ thường dùng với "sauce" nói chung: - "to be in the sauce": (thành ngữ, ít dùng) gặp rắc rối hoặc khó khăn. - He found himself in the sauce after the failed project. (Anh ấy thấy mình gặp rắc rối sau dự án thất bại.)